

465 triệu đồng – 505 triệu đồng
2 phiên bản · Giá đề xuất chính hãng

Tiêu chuẩn
Travel
Khu vực I – Lệ phí trước bạ 12%
Giá ước tính theo công thức chuẩn. Liên hệ đại lý để có báo giá chính xác.
Đang tính cho phiên bản: Tiêu chuẩn — 465.0 triệu
139.500.000 đ
36 tháng ≈ 3 năm
Lãi suất dư nợ giảm dần
Trả trước
139.5 triệu
30% giá xe
Số tiền vay
325.5 triệu
70% giá xe
Trả hàng tháng
10.1 triệu
36 tháng
Tổng tiền lãi
39.0 triệu
Tổng trả: 364.5 triệu
Ước tính theo phương thức dư nợ giảm dần. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng và hồ sơ tín dụng. Liên hệ ngân hàng/đại lý để được tư vấn.
Giá đề xuất chính hãng 2026
465–505 triệu đồng

V7
385 tr–405 tr tr
📌 Giá niêm yết là giá đề xuất bán lẻ của nhà sản xuất. Giá thực tế tại đại lý có thể khác nhau theo khu vực và chương trình khuyến mãi.