

869 triệu đồng
1 phiên bản · Giá đề xuất chính hãng

Tiêu chuẩn
Khu vực I – Lệ phí trước bạ 12%
Giá ước tính theo công thức chuẩn. Liên hệ đại lý để có báo giá chính xác.
260.700.000 đ
36 tháng ≈ 3 năm
Lãi suất dư nợ giảm dần
Trả trước
260.7 triệu
30% giá xe
Số tiền vay
608.3 triệu
70% giá xe
Trả hàng tháng
18.9 triệu
36 tháng
Tổng tiền lãi
72.9 triệu
Tổng trả: 681.2 triệu
Ước tính theo phương thức dư nợ giảm dần. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng và hồ sơ tín dụng. Liên hệ ngân hàng/đại lý để được tư vấn.
Giá đề xuất chính hãng 2026
869 triệu đồng
📌 Giá niêm yết là giá đề xuất bán lẻ của nhà sản xuất. Giá thực tế tại đại lý có thể khác nhau theo khu vực và chương trình khuyến mãi.